gài bẫy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt bẫy ở một nơi nào đó: Hành động lắp đặt, sắp xếp một cái bẫy (thường là vật lý) để bắt động vật hoặc người.
- Bày mưu, sắp đặt kế hoạch kín đáo để làm hại người khác: Hành động tạo ra một tình huống, lời nói hoặc sự việc có vẻ bình thường nhưng thực chất là cái bẫy nhằm mục đích xấu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đặt bẫy vật lý:
- Người thợ săn gài bẫy ở lối đi của thú rừng.
- Để bảo vệ vườn rau, ông lão đã gài bẫy chuột xung quanh.
Nghĩa bày mưu hại người:
- Hắn ta cố tình gài bẫy để đồng nghiệp mắc sai lầm.
- Cảnh sát đã phá âm mưu gài bẫy tống tiền của nhóm tội phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Gài bẫy ngôn từ": Tạo ra một câu hỏi hoặc lời nói có tính chất đánh đố, mập mờ nhằm dụ người khác trả lời sai hoặc tiết lộ thông tin.
- Phóng viên đã cố gắng gài bẫy ngôn từ với chính trị gia trong buổi phỏng vấn.
"Bị gài bẫy": Rơi vào tình thế bị người khác bố trí, sắp đặt để hãm hại.
- Anh ấy không ngờ mình lại bị gài bẫy bởi chính người bạn thân.
Biến thể và từ gần giống
- Gài (động từ): Đặt, lắp, cài một vật vào vị trí nào đó.
- Gài then cửa.
- Bẫy (danh từ): Công cụ, phương thức dùng để bắt hoặc gây hại.
- Bẫy chim, bẫy ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Đặt bẫy: (Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa 1).
- Bẫy người: (Nhấn mạnh vào đối tượng là con người).
- Bày mưu, lập mưu: (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa 2, chỉ việc nghĩ ra kế hoạch xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài chính cụm từ "gài bẫy")
Thành ngữ liên quan
- "Gậy ông đập lưng ông": (Có thể dùng trong ngữ cảnh người đi gài bẫy lại tự mắc vào bẫy của mình hoặc bị hại bởi âm mưu của chính mình).
- "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên": (Nhắc đến việc bày mưu tính kế ("gài bẫy") nhưng kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố).
- đgt 1. Đặt bẫy ở nơi nào: Gài bẫy bắt cáo 2. Bày mưu kín đáo để làm hại: Nhân dân đã phát giác âm mưu gài bẫy của địch.